Bản dịch của từ Sit-up trong tiếng Việt

Sit-up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit-up(Noun)

sˈɪtʌp
ˈsɪˌtəp
01

Một bài tập trong đó các cơ bụng được co lại giúp đưa thân mình của một người đang nằm xuống trở lại tư thế thẳng đứng hơn

An exercise in which the abdominal muscles are contracted bringing the torso of a person lying down to a more upright position

Ví dụ

Họ từ