Bản dịch của từ Sitting cross-legged trong tiếng Việt

Sitting cross-legged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitting cross-legged(Phrase)

sˈɪtɪŋ krˈɒslɛɡd
ˈsɪtɪŋ ˈkrɔsˈɫɛɡd
01

Vị trí thường liên quan đến thiền hoặc thư giãn, nơi đôi chân bắt chéo nhau.

This position typically involves meditation or relaxation, where the two feet are crossed over each other.

这个姿势通常与冥想或放松有关,双脚交叉叠放在一起。

Ví dụ
02

Tư thế ngồi thoải mái giúp tạo ra trạng thái thư giãn dễ chịu.

An ergonomic sitting posture helps you relax and unwind.

一种让人放松心情的舒适坐姿

Ví dụ
03

Ngồi trên mặt đất khoanh chân lại, đầu gối hướng lên trên và bàn chân chụm sát dưới bụng.

Sit on the ground with your knees bent up, so your knees are raised and your legs are tucked underneath your body.

盘腿而坐,双膝弯曲,膝盖抬起,双脚蜷缩在身下

Ví dụ