Anh - Việt

Bản dịch của từ Sitting on a powder keg trong tiếng Việt

sitting on a powder keg

Idiom

sitting on a powder keg (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Trong tình huống có khả năng gây nổ hoặc nguy hiểm.

In a situation that is potentially explosive or dangerous.

Ví dụ
Cộng đồng cảm thấy như đang ngồi trên một thùng thuốc nổ.The community feels like it's sitting on a powder keg now.
Họ không ngồi trên một thùng thuốc nổ trong cuộc biểu tình hòa bình.They are not sitting on a powder keg during the peaceful protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở một vị trí bấp bênh.

In a precarious position.

Ví dụ
Nhiều quốc gia đang ngồi trên một thùng thuốc súng của bất ổn xã hội.Many countries are sitting on a powder keg of social unrest.
Họ không ngồi trên một thùng thuốc súng; mọi thứ hiện tại ổn định.They are not sitting on a powder keg; things are stable now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có nguy cơ xung đột hoặc rắc rối sắp xảy ra.

At risk of imminent conflict or trouble.

Ví dụ
Cộng đồng đang ngồi trên một thùng thuốc nổ căng thẳng xã hội.The community is sitting on a powder keg of social tension.
Các cuộc biểu tình không ngồi trên một thùng thuốc nổ; chúng hòa bình.The protests are not sitting on a powder keg; they are peaceful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh