ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sitting upright
Trong tư thế với lưng thẳng, cơ thể không nghiêng về phía trước hay phía sau
Keep your back straight, without leaning forward or backward.
保持挺直的姿势,身体不向前或向后倾斜。
Ngồi đúng tư thế để duy trì vóc dáng chuẩn mực
Sit up straight with good posture.
保持端正的坐姿
Miêu tả hành động ngồi thẳng lưng
Describe the action of sitting properly upright.
描述坐姿端正的动作