Bản dịch của từ Sitting upright trong tiếng Việt

Sitting upright

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitting upright(Phrase)

sˈɪtɪŋ ˈʌpraɪt
ˈsɪtɪŋ ˈəˈpraɪt
01

Trong tư thế với lưng thẳng, cơ thể không nghiêng về phía trước hay phía sau

Keep your back straight, without leaning forward or backward.

保持挺直的姿势,身体不向前或向后倾斜。

Ví dụ
02

Ngồi đúng tư thế để duy trì vóc dáng chuẩn mực

Sit up straight with good posture.

保持端正的坐姿

Ví dụ
03

Miêu tả hành động ngồi thẳng lưng

Describe the action of sitting properly upright.

描述坐姿端正的动作

Ví dụ