Bản dịch của từ Skill set trong tiếng Việt
Skill set

Skill set(Noun)
Một nhóm gồm các kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm kết hợp với nhau.
The combination of knowledge, skills, and experience within a team.
一个团队的知识、能力与经验的结合
Các kỹ năng cụ thể mà một người sở hữu liên quan đến một hoạt động hoặc công việc nhất định.
Specific skills that someone possesses are related to a particular activity or job.
某人掌握的具体技能与某项特定的活动或工作密切相关。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Skill set" là một thuật ngữ chỉ tập hợp các kỹ năng, kiến thức và khả năng mà một cá nhân có để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có nhiều sự tương đồng trong việc sử dụng từ này, nhưng "skill set" thường ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi khái niệm này thường được diễn đạt bằng "skills" hoặc "competencies". Việc áp dụng thuật ngữ này rất quan trọng trong việc xác định khả năng của cá nhân trong môi trường chuyên môn.
Cụm từ "skill set" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "skill" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "skil", nghĩa là sự phân biệt hoặc khả năng. Từ "set" bắt nguồn từ tiếng Latin "sistĕre", có nghĩa là đặt hoặc xếp. Kết hợp lại, "skill set" thể hiện tập hợp các kỹ năng và khả năng mà một cá nhân sở hữu, phản ánh sự phát triển nghề nghiệp và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực nhất định. Cụm từ này ngày càng được sử dụng phổ biến trong giáo dục và tuyển dụng.
Cụm từ "skill set" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thi được yêu cầu trình bày về kỹ năng và năng lực bản thân. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp và giáo dục. Ngoài ra, "skill set" thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, báo cáo nghề nghiệp, và tài liệu đào tạo để mô tả tập hợp các kỹ năng mà cá nhân sở hữu.
"Skill set" là một thuật ngữ chỉ tập hợp các kỹ năng, kiến thức và khả năng mà một cá nhân có để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có nhiều sự tương đồng trong việc sử dụng từ này, nhưng "skill set" thường ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi khái niệm này thường được diễn đạt bằng "skills" hoặc "competencies". Việc áp dụng thuật ngữ này rất quan trọng trong việc xác định khả năng của cá nhân trong môi trường chuyên môn.
Cụm từ "skill set" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "skill" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "skil", nghĩa là sự phân biệt hoặc khả năng. Từ "set" bắt nguồn từ tiếng Latin "sistĕre", có nghĩa là đặt hoặc xếp. Kết hợp lại, "skill set" thể hiện tập hợp các kỹ năng và khả năng mà một cá nhân sở hữu, phản ánh sự phát triển nghề nghiệp và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực nhất định. Cụm từ này ngày càng được sử dụng phổ biến trong giáo dục và tuyển dụng.
Cụm từ "skill set" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thi được yêu cầu trình bày về kỹ năng và năng lực bản thân. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp và giáo dục. Ngoài ra, "skill set" thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, báo cáo nghề nghiệp, và tài liệu đào tạo để mô tả tập hợp các kỹ năng mà cá nhân sở hữu.
