Bản dịch của từ Skip practice trong tiếng Việt
Skip practice

Skip practice(Noun)
Một động tác nhảy qua, đặc biệt là trong một điệu nhảy hoặc bài tập thể dục
A quick skip or hop, especially in a dance move or workout.
这是一种轻盈的跳跃动作,特别是在舞蹈或健身锻炼中常见。
Skip practice(Verb)
Bỏ qua hoặc không đề cập đến điều gì đó
A jumping motion, especially as part of a dance or exercise routine.
一个跳跃动作,尤其像是在舞蹈或练习中的一个动作环节。
Di chuyển bằng cách nhảy cóc trên một chân hoặc nhảy nhẹ nhàng.
A game where players jump over a rope or other objects.
用单脚跳跃或轻轻跳跃的方式前行
Skip practice(Phrase)
Không tham gia thực hành để bỏ lỡ các hoạt động thực hành.
Jumping rope, especially during dance routines or workout sessions.
这是一项跳绳动作,尤其是在跳绳练习或健身锻炼中很常见。
Mất tập trung hoặc không có sáng kiến trong thực hành, nghĩa là không tuân theo một quy trình cố định.
It's a game where players jump over a rope or other objects.
在实际操作中,失去专注或主动性,往往意味着不坚持固定的做事方式或 routine
Tránh tham gia vào hoạt động mà người khác mong đợi bạn làm
An intentional omission of something.
有意遗漏了某些事项
