Bản dịch của từ Sleave trong tiếng Việt

Sleave

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleave(Verb)

sliv
sliv
01

(dệt) Tách rời các sợi; phân chia một bó sợi thành các nhóm sợi riêng biệt.

(weaving) To separate, as threads; to divide, as a collection of threads.

分开纱线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sleave(Noun)

sliv
sliv
01

Sleave: sợi tơ lụa thô, tơ lụa chưa được xoắn thành chỉ; dạng tơ bông/tơ xơ mỏng giống như vẩy sợi dùng để kéo chỉ.

Silk not yet twisted; floss.

未扭结的丝绸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần chỉ hoặc tơ bị rối, thắt nút hoặc kết thành búi; chỗ sợi vải/sợi tơ bị xoắn vào nhau khiến thành cục rối.

The knotted or entangled part of silk or thread.

缠结的丝线或线头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh