sleave
sleave (Verb)
Nghĩa 01 · (dệt) Tách rời các sợi; phân chia một bó sợi thành các nhóm sợi riêng biệt.
(dệt) Tách rời các sợi; phân chia một bó sợi thành các nhóm sợi riêng biệt.
(weaving) To separate, as threads; to divide, as a collection of threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sleave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sleave" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh dệt may, chỉ một cuộn bông hoặc sợi. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc chuyên ngành. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng nghĩa của từ có thể ít được biết đến hơn ở các vùng sử dụng tiếng Anh hiện đại. Do đó, "sleave" chủ yếu mang giá trị lịch sử và công nghiệp hơn là giá trị phổ thông.