Bản dịch của từ Sliced bread trong tiếng Việt
Sliced bread

Sliced bread(Noun)
Bánh mì đã được cắt thành lát để tiện lợi.
Bread that has been cut into slices for convenience.
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một đổi mới hoặc cải tiến quan trọng đến nỗi nó được so sánh với sự phát minh ra bánh mì cắt lát.
A term used to describe an innovation or improvement that is so significant it is likened to the invention of sliced bread.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "sliced bread" đề cập đến bánh mì đã được cắt lát, thường được sử dụng để chỉ hình thức bánh mì tiện lợi cho việc ăn và chế biến. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường đi kèm với thành ngữ "the best thing since sliced bread", nghĩa là một điều gì đó cực kỳ sáng tạo hoặc hữu ích. Trong tiếng Anh Anh, "sliced bread" cũng được sử dụng nhưng không phổ biến bằng ở Mỹ. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "sliced bread" đề cập đến bánh mì đã được cắt lát, thường được sử dụng để chỉ hình thức bánh mì tiện lợi cho việc ăn và chế biến. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường đi kèm với thành ngữ "the best thing since sliced bread", nghĩa là một điều gì đó cực kỳ sáng tạo hoặc hữu ích. Trong tiếng Anh Anh, "sliced bread" cũng được sử dụng nhưng không phổ biến bằng ở Mỹ. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về mức độ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
