Bản dịch của từ Slight-framed trong tiếng Việt

Slight-framed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slight-framed (Adjective)

slˈaɪtfreɪmd
ˈsɫaɪtˌfreɪmd
01

Có thân hình mảnh mai hoặc gầy gò

Having a slender or thin build

Ví dụ
02

Không vững chắc hoặc mạnh mẽ

Not sturdy or strong

Ví dụ
03

Nhìn có vẻ mỏng manh hoặc yếu ớt

Delicate or frail in appearance

Ví dụ