sliming
Noun
sliming (Noun)
/slˈaɪmɨŋ/
/slˈaɪmɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc phủ slime cho chiến dịch truyền thông xã hội rất hiệu quả năm ngoái.The sliming of the social media campaign was very effective last year.
Quá trình phủ slime không thu hút nhiều người theo dõi trên Instagram.The sliming process did not attract many followers on Instagram.
Nghĩa 02
Hành động bôi nhọ, làm mất uy tín hoặc nói xấu, phỉ báng người khác (nghĩa bóng).
figuratively The action of besmirching or disparaging another.
Ví dụ
Nhiều người chỉ trích việc bôi nhọ các nhân vật công chúng trên mạng xã hội.Many people criticized the sliming of public figures on social media.
Việc bôi nhọ danh tiếng của cô ấy không ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp.The sliming of her reputation did not affect her career negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sliming" có nguồn gốc từ động từ "slime", có nghĩa là làm cho trở nên mảnh mai hoặc giảm trọng lượng thông qua các biện pháp ăn kiêng hoặc tập luyện thể chất. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm gần giống nhưng có thể đặt trọng âm khác nhau. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số biểu thức văn học, nhưng ý nghĩa cốt lõi không thay đổi.