Bản dịch của từ Slip away peacefully trong tiếng Việt

Slip away peacefully

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip away peacefully(Phrase)

slˈɪp ˈɔːwˌeɪ pˈiːsfəli
ˈsɫɪp ˈɑˌweɪ ˈpisfəɫi
01

Rời đi trong im lặng hoặc không ai hay biết

To leave quietly or unnoticed

Ví dụ
02

Chết yên lặng

To die quietly

Ví dụ
03

Thoát khỏi một tình huống một cách dễ dàng hoặc mà không ai hay biết.

To escape from a situation easily or without notice

Ví dụ