Bản dịch của từ Slips through the cracks trong tiếng Việt

Slips through the cracks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slips through the cracks(Phrase)

slˈɪps θrˈɐf tʰˈiː krˈæks
ˈsɫɪps ˈθrəf ˈθi ˈkræks
01

Bỏ sót phía trong quy trình hoặc hệ thống dẫn đến mất mát hoặc thất bại.

Falling through the cracks in a process or system, leading to losses or failures.

陷入某个流程或系统的漏洞,导致损失或失败。

Ví dụ
02

Bị bỏ qua hoặc bị xem nhẹ thường đề cập đến những điều quan trọng mà không được chú ý đúng mức.

Being ignored or overlooked often points to something important that isn't getting the attention it deserves.

被轻视或忽略常常意味着某件重要的事情没有受到应有的关注。

Ví dụ
03

Trốn tránh sự chú ý hoặc không bị phát hiện và xử lý

Avoid attracting attention or remaining unnoticed and unaddressed.

避免引起注意或被察觉、处理。

Ví dụ