Bản dịch của từ Slued trong tiếng Việt

Slued

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slued(Verb)

slˈud
slˈud
01

Gây ra sự quay quanh một điểm thường được dùng trong ngữ cảnh của máy móc hoặc phương tiện giao thông.

Making a point rotate around another point, commonly used in the context of machinery or vehicles.

让某个点围绕另一个点旋转,通常是在机械或交通工具相关的场合下提及的情形。

Ví dụ
02

Làm mất cân bằng hoặc làm xáo trộn

Disrupts the balance or causes instability.

造成失衡或引发不稳定。

Ví dụ
03

Xoay hoặc quay vòng một vật quanh một điểm trung tâm.

To rotate or spin an object around its center point.

围绕中心点旋转或转动某物

Ví dụ

Slued(Noun)

slˈud
slˈud
01

Vị trí không thẳng hàng hoặc lệch trục.

The positions are misaligned or off-center.

这个位置没有对齐,或者偏离了轴线。

Ví dụ
02

Vị trí nghiêng hoặc trạng thái nghiêng đặc biệt trong máy móc hoặc phương tiện giao thông.

The position or condition of being stuck, especially in machinery or vehicles.

这是指机器或交通工具上的粘连位置或状态,尤其是指粘连的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ