slyness
NounAdjective
slyness (Noun)
/slˈaɪnəs/
/slˈaɪnəs/
AI
Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy đã giúp cô ấy thắng cuộc tranh luận với John tuần trước.Her slyness helped her win the debate against John last week.
Nhiều sinh viên không đánh giá cao sự lén lút của anh ấy trong các dự án nhóm.Many students do not appreciate his slyness in group projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slyness (Adjective)
/slˈaɪnəs/
/slˈaɪnəs/
AI
Ví dụ
Sự xảo quyệt của cô ấy đã giúp cô thắng cuộc tranh luận với John tuần trước.Her slyness helped her win the debate against John last week.
Anh ấy không thể hiện sự xảo quyệt trong các mối quan hệ với bạn bè.He does not show slyness in his interactions with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Slyness là một danh từ chỉ tính chất khôn ngoan, láu cá, thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm của một người có khả năng lừa dối hoặc chiếm lợi thế một cách tinh vi. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, từ "slyness" có thể được coi là tiêu cực, hàm ý sử dụng mánh khóe để đạt được mục đích cá nhân.