Anh - Việt

Bản dịch của từ Slyness trong tiếng Việt

slyness

NounAdjective

slyness (Noun)

/slˈaɪnəs/
/slˈaɪnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính ranh mãnh; tính xảo quyệt — cách ứng xử lén lút, rắp tâm lừa dối hoặc che giấu ý định thật của mình.

the quality of being sneaky or deceitful.

Ví dụ
Sự lén lút của cô ấy đã giúp cô ấy thắng cuộc tranh luận với John tuần trước.Her slyness helped her win the debate against John last week.
Nhiều sinh viên không đánh giá cao sự lén lút của anh ấy trong các dự án nhóm.Many students do not appreciate his slyness in group projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

slyness (Adjective)

/slˈaɪnəs/
/slˈaɪnəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hoặc biểu hiện cho thấy sự ranh mãnh, xảo quyệt và hay lừa dối; có xu hướng dùng mưu mẹo để đạt mục đích.

having or showing a cunning and deceitful nature.

Ví dụ
Sự xảo quyệt của cô ấy đã giúp cô thắng cuộc tranh luận với John tuần trước.Her slyness helped her win the debate against John last week.
Anh ấy không thể hiện sự xảo quyệt trong các mối quan hệ với bạn bè.He does not show slyness in his interactions with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh