Bản dịch của từ Small-cap stock trong tiếng Việt
Small-cap stock
Noun [U/C]

Small-cap stock (Noun)
smˈɔlkˌæp stˈɑk
smˈɔlkˌæp stˈɑk
01
Cổ phiếu của một công ty có vốn hóa thị trường nhỏ.
A stock of a company with a small market capitalization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thường được đặc trưng bởi vốn hóa thị trường dưới 2 tỷ đô la.
Typically characterized by a market capitalization of less than $2 billion.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Small-cap stock
Không có idiom phù hợp