Bản dịch của từ Small detail trong tiếng Việt

Small detail

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small detail(Noun)

smˈɔl dɨtˈeɪl
smˈɔl dɨtˈeɪl
01

Một phần nhỏ, chi tiết không quan trọng hoặc tầm thường trong một sự việc hoặc vật nào đó — tức là điều nhỏ nhặt, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể.

A minor or trivial part or aspect of something.

瑣碎的細節

Ví dụ

Small detail(Adjective)

smˈɔl dɨtˈeɪl
smˈɔl dɨtˈeɪl
01

Có kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc so với kích cỡ thông thường; bé, không lớn.

Of a size that is less than normal or usual.

尺寸小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh