Bản dịch của từ Small grocery trong tiếng Việt

Small grocery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small grocery(Noun)

smˈɔːl ɡrˈəʊsəri
ˈsmɔɫ ˈɡroʊsɝi
01

Một cửa hàng bán nhiều loại mặt hàng khác nhau, thường nằm trong khu phố.

A shop that sells a variety of products commonly found in a neighborhood.

这是一家在街区常见的多品类杂货店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, chuyên cung cấp thực phẩm và các mặt hàng khác

A small retail store specializing in food and various other products.

这是一家小型零售店,主要售卖食品和其他相关产品。

Ví dụ
03

Một cửa hàng tiện lợi bán một số mặt hàng thực phẩm và vật dụng gia đình cơ bản

A convenience store offers limited groceries and household items.

一家便利店,提供有限的杂货和家庭用品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa