Bản dịch của từ Small kids trong tiếng Việt

Small kids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small kids(Noun)

smˈɔːl kˈɪdz
ˈsmɔɫ ˈkɪdz
01

Thuật ngữ chỉ các trẻ nhỏ trong giai đoạn phát triển ban đầu, thường mang đặc điểm của sự trong sáng và tinh nghịch.

This term refers to young children in early developmental stages, often characterized by innocence and curiosity.

这个术语通常用来描述处于早期发展阶段的儿童,体现出天真烂漫和充满好奇心的特点。

Ví dụ
02

Các từ thông dụng hoặc thân mật để chỉ trẻ sơ sinh và trẻ mầm non

Casual or colloquial expressions typically used when speaking to young children and preschoolers.

用于形容幼儿和学龄前儿童的非正式或口语表达

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ những đứa trẻ nhỏ thường dưới 10 tuổi

A term that refers to children usually under 10 years old.

这个术语指的是那些年龄通常在十岁以下的孩子们。

Ví dụ