Bản dịch của từ Small monkey trong tiếng Việt

Small monkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small monkey(Noun)

smˈɔːl mˈʌŋki
ˈsmɔɫ ˈməŋki
01

Một thuật ngữ có thể dùng để chỉ các chú khỉ con hoặc khỉ trẻ của nhiều loài khác nhau

A term can refer to adolescent monkeys or juvenile monkeys of various species.

可以指各种猴类的幼猴或年轻猴子的一种术语

Ví dụ
02

Một loài khỉ nhỏ thường được biết đến với tính cách nghịch ngợm của chúng.

A small monkey species is often characterized by its mischievous behavior.

一种体型较小、以活泼好动著称的猴子物种

Ví dụ
03

Thông thường dùng để nói về người hoặc vật nhỏ bé, chẳng đáng kể.

It's often used casually to describe someone or something small and insignificant.

常用来随意地形容一个人或事物很小、很无关紧要。

Ví dụ