Bản dịch của từ Smit trong tiếng Việt

Smit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smit(Noun)

smɪt
smˈɪt
01

Phiên bản viết khác (cách viết thay thế) của từ 'smitt'.

Alternative spelling of smitt.

Ví dụ

Smit(Verb)

smɪt
smˈɪt
01

(từ cổ, hiếm) là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "smit" (tương đương với "smitten"), nghĩa là đã đánh, giáng đập hoặc trừng phạt ai/cái gì; cũng có thể mang nghĩa bóng là bị quyến rũ, bị làm cho say mê (tùy ngữ cảnh).

(obsolete, rare) simple past and past participle of smite.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ