Bản dịch của từ Smoke-free trong tiếng Việt
Smoke-free
Adjective

Smoke-free(Adjective)
smˈəʊkfriː
ˈsmoʊkˌfri
01
Thúc đẩy lối sống lành mạnh bằng cách loại bỏ tiếp xúc với khói thuốc lá
Promote a healthy lifestyle by eliminating exposure to cigarette smoke.
通过减少烟草烟雾暴露,推动健康生活方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
