Bản dịch của từ Smooth fabric trong tiếng Việt

Smooth fabric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooth fabric(Noun)

smˈuːθ fˈæbrɪk
ˈsmuθ ˈfæbrɪk
01

Một loại vải có bề mặt nhẵn mịn đồng đều.

A type of textile that has a smooth even surface

Ví dụ
02

Vải không nhăn nhúm và không thô ráp.

Fabric that is free from wrinkles or roughness

Ví dụ
03

Chất liệu được sử dụng trong trang phục có cảm giác mềm mại khi chạm vào.

Material used in garments that feels soft to the touch

Ví dụ