Bản dịch của từ Smooth flight trong tiếng Việt

Smooth flight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooth flight(Noun)

smˈuð flˈaɪt
smˈuð flˈaɪt
01

Một chuyến bay mượt mà, thường không có turbulence hay những rung động gây khó chịu nào.

A flight is characterized by smoothness, typically free of disturbances or turbulence.

平稳的航班,通常没有颠簸或扰动。

Ví dụ
02

Chuyến đi qua bầu trời êm đềm và bình yên.

A smooth and hassle-free journey through the skies.

一段轻松顺利、没有意外的空中旅程。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường dùng trong hàng không để chỉ điều kiện bay thuận lợi.

An often-used term in aviation to describe favorable flying conditions.

这是航空领域常用来描述有利飞行条件的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh