Anh - Việt

Bản dịch của từ Snatched trong tiếng Việt

snatched

Adjective

snatched (Adjective)

/snætʃt/
/snætʃt/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng bắt nguồn từ cộng đồng LGBT, dùng để khen ai đó rất đẹp/ ấn tượng về ngoại hình — kiểu trông nổi bật, xuất sắc hoặc ‘bao đẹp’.

originally LGBT slang Goodlooking.

Ví dụ
Cô ấy giành vị trí hàng đầu trong bài kiểm tra nói IELTS.She snatched the top spot in the IELTS speaking test.
Anh ấy không muốn làm bạn với học sinh đẹp trai.He didn't want to be friends with the snatched student.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh