Bản dịch của từ Sneak up on trong tiếng Việt

Sneak up on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneak up on(Verb)

snˈik ˈʌp ˈɑn
snˈik ˈʌp ˈɑn
01

Tiếp cận ai đó hoặc một thứ gì đó một cách lặng lẽ và bất ngờ.

To sneak up on someone or something unexpectedly.

悄无声息地接近某人或某物,出其不意地靠近

Ví dụ
02

Đột ngột làm ai đó ngạc nhiên

To catch someone off guard.

出其不意地打击某人

Ví dụ
03

Tiến lại một cách lén lút để tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện

Sneakily move towards the target without attracting attention.

悄无声息地向目标靠近,避免被发现。

Ví dụ