Bản dịch của từ Sneerer trong tiếng Việt

Sneerer

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneerer (Verb)

snˈɪɹɚ
snˈɪɹɚ
01

Nói hoặc viết về ai đó bằng giọng chế nhạo, mỉa mai hoặc xúc phạm, nhằm làm họ xấu hổ hoặc xem thường họ.

To speak or write about someone in a mocking or insulting way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sneerer (Noun)

snˈɪɹɚ
snˈɪɹɚ
01

Người có thái độ khinh bỉ, mỉa mai hoặc chế giễu người khác; người cười nhếch mép để coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

A person who sneers at someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ