Bản dịch của từ Sniff out trong tiếng Việt

Sniff out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sniff out(Verb)

snɪf aʊt
snɪf aʊt
01

Tìm ra hoặc phát hiện thứ gì đó bằng cách ngửi mùi hoặc điều tra, dò tìm kỹ lưỡng.

To find or discover something by detecting its scent or by investigating thoroughly.

通过嗅觉或彻底调查发现某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sniff out(Phrase)

snɪf aʊt
snɪf aʊt
01

Phát hiện hoặc tìm ra điều gì đó thông qua điều tra, tìm kiếm kỹ lưỡng — giống như “ngửi” ra manh mối để biết sự thật.

To detect or discover something by investigating thoroughly.

通过调查发现某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh