Bản dịch của từ Snooz trong tiếng Việt

Snooz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snooz(Noun)

snˈuz
snˈuz
01

Từ được dùng chủ yếu ở Mỹ, là cách viết ít gặp, không chính thức của “snooze” (giấc ngủ ngắn ban ngày hoặc hành động tắt chuông để ngủ tiếp).

US informal Rare spelling of snooze.

打盹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (thương hiệu ở Mỹ) chỉ nút "ngủ lại" trên đồng hồ báo thức — tức là nút cho phép tạm dừng báo thức một lúc để ngủ tiếp.

US informal trademark The snooze button on an alarm clock.

打盹按钮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh