sobering
sobering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sobering (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho ai đó (hoặc bản thân) trở nên nghiêm túc, điềm tĩnh hơn hoặc suy nghĩ chín chắn hơn; gạt bỏ thái độ vui vẻ, lơ đãng để nhìn nhận vấn đề một cách nghiêm túc.
make or become more serious thoughtful or calm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sobering" thường được dùng để mô tả một tình huống hay trải nghiệm khiến người ta phải suy nghĩ nghiêm túc hoặc nhận thức về thực tế khó khăn và nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt. "Sobering" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cảm xúc, suy tư hoặc khi nhấn mạnh tác động của một sự kiện lên trạng thái tâm lý của con người.