Bản dịch của từ Sobering trong tiếng Việt

Sobering

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sobering(Adjective)

sˈoʊbɚɪŋ
sˈoʊbɚɪŋ
01

Gây cảm giác nghiêm túc, làm cho người ta suy nghĩ cẩn trọng hoặc tỉnh táo hơn về một vấn đề.

Making you feel serious and think carefully.

使人严肃,认真思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sobering(Verb)

sˈoʊbɚɪŋ
sˈoʊbɚɪŋ
01

Làm cho ai đó (hoặc bản thân) trở nên nghiêm túc, điềm tĩnh hơn hoặc suy nghĩ chín chắn hơn; gạt bỏ thái độ vui vẻ, lơ đãng để nhìn nhận vấn đề một cách nghiêm túc.

Make or become more serious thoughtful or calm.

使人变得更加严肃、冷静或深思。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ