Bản dịch của từ Soccer skill trong tiếng Việt

Soccer skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soccer skill(Noun)

sˈɒksɐ skˈɪl
ˈsɑksɝ ˈskɪɫ
01

Một kỹ năng hay chiến thuật đặc biệt dùng trong bóng đá

A specific skill or technique used in football.

足球比赛中使用的特殊技巧或技能

Ví dụ
02

Khả năng thi đấu tốt trong bóng đá, bao gồm kỹ năng rê bóng, chuyền bóng và dứt điểm

Good soccer playing skills include dribbling, passing, and shooting.

在足球比赛中,出色的表现包括控球、传球和射门技能。

Ví dụ
03

Một bộ các phương pháp và kỹ thuật đào tạo nhằm nâng cao thành tích thi đấu bóng đá

A set of training methods and techniques aimed at boosting performance in football.

一套旨在提升足球比赛表现的训练方法和技巧

Ví dụ