Bản dịch của từ Soccer skill trong tiếng Việt
Soccer skill
Noun [U/C]

Soccer skill(Noun)
sˈɒksɐ skˈɪl
ˈsɑksɝ ˈskɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ các phương pháp và kỹ thuật đào tạo nhằm nâng cao thành tích thi đấu bóng đá
A set of training methods and techniques aimed at boosting performance in football.
一套旨在提升足球比赛表现的训练方法和技巧
Ví dụ
