Anh - Việt

Bản dịch của từ Social desirability trong tiếng Việt

social desirability

Noun

social desirability (Noun)

/sˈoʊʃəl dɨzˌaɪɹəbˈɪlɨti/
/sˈoʊʃəl dɨzˌaɪɹəbˈɪlɨti/
AI

Nghĩa 01

Một khuynh hướng tâm lý để trả lời các câu hỏi theo cách mà người ta sẽ được đánh giá tích cực bởi người khác.

A psychological tendency to respond to questions in a manner that will be viewed favorably by others.

Ví dụ
Sự mong muốn xã hội ảnh hưởng đến câu trả lời trong khảo sát xã hội.Social desirability affects people’s answers in social surveys.
Mọi người không phải lúc nào cũng thay đổi câu trả lời do mong muốn xã hội.People do not always change their answers because of social desirability.

Nghĩa 02

Mức độ mà các cá nhân cố gắng thể hiện bản thân trong ánh sáng tích cực trong các tình huống xã hội.

The extent to which individuals try to present themselves in a positive light in social situations.

Ví dụ
Nhiều học sinh thể hiện sự mong muốn xã hội trong phần nói IELTS để được điểm cao.Many students show social desirability in IELTS speaking to get high scores.
Thí sinh không nên quá chú ý đến mong muốn xã hội.Test takers should not focus too much on social desirability.

Nghĩa 03

Khái niệm rằng các phản ứng của mọi người có thể bị ảnh hưởng bởi mong muốn được chấp nhận và yêu mến bởi những người khác.

The concept that people's responses may be influenced by their desire to be accepted and liked by other people.

Ví dụ
Nhiều cuộc khảo sát nhận được câu trả lời không thật vì mong muốn xã hội.Many surveys get false answers due to social desirability.
Mọi người không nói dối vì mong muốn xã hội trong phỏng vấn sao?Do people not lie because of social desirability in interviews?

Video ngữ cảnh