Bản dịch của từ Social life trong tiếng Việt
Social life
Noun [U/C]

Social life(Noun)
sˈəʊʃəl lˈaɪf
ˈsoʊʃəɫ ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Tình trạng tổng thể của các tương tác và tham gia xã hội của cá nhân trong môi trường của họ.
The overall condition of individuals social interactions and engagements within their environment
Ví dụ
03
Các hoạt động và sự kiện liên quan đến việc giao lưu với người khác.
The activities and events that involve socializing with others
Ví dụ
