Bản dịch của từ Socially awkward trong tiếng Việt

Socially awkward

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socially awkward(Adjective)

sˈəʊʃəli ˈɔːkwəd
ˈsoʊʃəɫi ˈɔˌkwɔrd
01

Gặp khó khăn trong các tình huống xã hội hoặc tương tác

Having difficulty in social situations or interactions

Ví dụ
02

Thiếu sự thoải mái và tự tin trong các bối cảnh xã hội

Lacking ease and confidence in social settings

Ví dụ
03

Thể hiện hành vi không thoải mái hoặc vụng về trong bối cảnh xã hội

Displaying behavior that is uncomfortable or clumsy in social contexts

Ví dụ