Bản dịch của từ Socioeconomic status trong tiếng Việt
Socioeconomic status

Socioeconomic status(Noun)
Địa vị xã hội hoặc địa vị của một cá nhân hoặc nhóm, thường được đo bằng sự kết hợp giữa trình độ học vấn, thu nhập và nghề nghiệp.
The social status or class of an individual or group is usually assessed based on a combination of education, income, and occupation.
一个人或某个群体的社会地位或阶级,通常是通过教育、收入和职业的综合评估来衡量的。
Một cách đo lường địa vị kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc nhóm so với người khác, dựa trên thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.
A measure of the economic and social standing of an individual or group relative to others, based on income, education, and occupation.
这是衡量个人或群体相较于他人的经济和社会地位的标准,主要包括收入、教育背景和职业情况。
Sự kết hợp giữa các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài nguyên và cơ hội của cá nhân hoặc nhóm.
The combination of economic and social factors influences an individual's or group's access to resources and opportunities.
经济与社会因素的共同作用,影响个人或群体获取资源和机会的能力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trạng thái kinh tế-xã hội (socioeconomic status - SES) là một thuật ngữ dùng để chỉ vị trí của một cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống xã hội, thường được xác định bởi các yếu tố như thu nhập, giáo dục và nghề nghiệp. SES có ảnh hưởng lớn đến các cơ hội và hành vi trong cuộc sống, bao gồm sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Thuật ngữ này có vùng sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội học và tâm lý học, nhằm phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội và kinh tế.
Trạng thái kinh tế-xã hội (socioeconomic status - SES) là một thuật ngữ dùng để chỉ vị trí của một cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống xã hội, thường được xác định bởi các yếu tố như thu nhập, giáo dục và nghề nghiệp. SES có ảnh hưởng lớn đến các cơ hội và hành vi trong cuộc sống, bao gồm sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Thuật ngữ này có vùng sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội học và tâm lý học, nhằm phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội và kinh tế.
