Bản dịch của từ Soft heart trong tiếng Việt

Soft heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft heart(Phrase)

sˈɒft hˈɑːt
ˈsɔft ˈhɝt
01

Một người dễ bị tác động bởi nỗi đau của người khác

A person who is easily moved by others' pain

一个对别人的痛苦容易感伤的人

Ví dụ
02

Có tính cách hiền lành và dịu dàng, thường dễ cảm động trước sự đồng cảm hay lòng trắc ẩn.

He has a gentle and mild nature, often easily moved by empathy or compassion.

他天性温和,性格柔和,常常对同情或怜悯感到动容。

Ví dụ
03

Độ lượng hoặc cảm thông với người khác, dễ xúc động

Sensitive and easily moved by others, with a compassionate heart

对他人心软或富有同情心,情感细腻

Ví dụ