Bản dịch của từ Soft soap trong tiếng Việt

Soft soap

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft soap(Noun)

sɑft soʊp
sɑft soʊp
01

Lời nói tâng bốc, nịnh nọt hoặc ca ngợi quá lời nhằm thuyết phục ai đó làm điều gì hoặc đạt được điều mình muốn.

Flattering talk or exaggerated praise used to persuade someone to do something.

奉承的话或夸大的赞美

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soft soap(Verb)

sɑft soʊp
sɑft soʊp
01

Khen ngợi, tâng bốc ai đó một cách khéo léo để thuyết phục họ làm điều mình muốn.

To praise or flatter someone in order to persuade them to do something.

奉承以说服某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh