soft solder
Noun
soft solder (Noun)
/sɑft sˈɑdəɹ/
/sɑft sˈɑdəɹ/
AI
Ví dụ
Kỹ thuật viên đã sử dụng hàn mềm để sửa radio cũ.The technician used soft solder to repair the old radio.
Họ không thích hàn mềm cho các ứng dụng nhiệt độ cao.They did not prefer soft solder for high-temperature applications.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hàn mềm (soft solder) là một loại vật liệu hàn sử dụng hợp kim có điểm nóng chảy thấp, thường dưới 450 độ C. Hợp kim này thường bao gồm thiếc và chì, hoặc thiếc và bạc. Hàn mềm chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử, do khả năng tạo liên kết chắc chắn và dễ thao tác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa so với tiếng Anh Anh, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ.