Bản dịch của từ Soil conditioner trong tiếng Việt

Soil conditioner

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soil conditioner(Noun)

sɔɪl kndˈɪʃənəɹ
sɔɪl kndˈɪʃənəɹ
01

Một chất cải thiện chất lượng đất bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng hoặc thay đổi cấu trúc của nó.

A substance that improves the quality of soil by adding nutrients or changing its structure.

Ví dụ

Soil conditioner(Phrase)

ˈsɔɪl.kənˈdɪ.ʃə.nɚ
ˈsɔɪl.kənˈdɪ.ʃə.nɚ
01

Sự kết hợp của các từ đề cập đến một chất được sử dụng để nâng cao chất lượng đất.

A combination of words that refer to a substance used to enhance soil quality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh