soilure
Noun
soilure (Noun)
/soʊlˈuɹi/
/soʊlˈuɹi/
AI
Ví dụ
Sự ô nhiễm của công viên đã làm nhiều thành viên cộng đồng khó chịu vào mùa hè năm ngoái.The soilure of the park upset many community members last summer.
Sự ô nhiễm từ nhà máy là không thể chấp nhận ở khu phố của chúng tôi.The soilure from the factory is not acceptable in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Soilure là một thuật ngữ ít được sử dụng trong lĩnh vực khoa học môi trường, thể hiện sự ô nhiễm đất do các hợp chất độc hại hay chất thải từ các hoạt động con người. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm và viết có thể khác nhau đôi chút. Tại Anh, "soilure" có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp bền vững, trong khi tại Mỹ, khái niệm này thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác như "soil contamination".