ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
soils
Trên trang này
Nghĩa 01
Tầng đất phía trên nơi cây cối phát triển, là một chất liệu màu đen hoặc nâu, thường bao gồm hỗn hợp các chất hữu cơ, đất sét và các hạt đá.
The upper layer of earth in which plants grow a black or brown material typically consisting of a mixture of organic substances clay and rock particles
Nghĩa 02
Một loại đất hoặc mặt đất đặc biệt
A particular kind of earth or ground
Nghĩa 03
Một vùng hoặc khu vực được đặc trưng bởi địa chất hoặc sinh thái của nó.
A region or area characterized by its geology or ecology