Bản dịch của từ Solid color trong tiếng Việt

Solid color

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid color(Phrase)

sˈɒlɪd kˈəʊlɐ
ˈsoʊɫɪd ˈkoʊɫɝ
01

Một sắc thái hoặc màu sắc đồng nhất và không có hoa văn.

A shade or color that is uniform and without patterns

Ví dụ
02

Chỉ một màu sắc tinh khiết duy nhất mà không có bất kỳ biến đổi nào.

Refers to a single pure hue without any variations

Ví dụ
03

Được sử dụng để miêu tả vải, sơn hoặc các đối tượng có một màu duy nhất.

Used to describe fabrics paints or objects that are one solid color

Ví dụ