Bản dịch của từ Solitary garden trong tiếng Việt

Solitary garden

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary garden(Phrase)

sˈɒlɪtəri ɡˈɑːdən
ˈsɑɫəˌtɛri ˈɡɑrdən
01

Một khu vườn được thiết kế cho sự tĩnh lặng và suy ngẫm cá nhân.

A garden designed for personal solitude and reflection

Ví dụ
02

Một khu vườn nằm tách biệt hoặc xa những khu vườn khác.

A garden that is isolated or located away from others

Ví dụ
03

Một khu vườn riêng tư thường không mở cửa cho công chúng.

A private garden typically not open to the public

Ví dụ