Bản dịch của từ Solo meal prep trong tiếng Việt
Solo meal prep
Phrase

Solo meal prep(Phrase)
sˈəʊləʊ mˈiːl prˈɛp
ˈsoʊɫoʊ ˈmiɫ ˈprɛp
01
Việc giữ ẩm cho làn da mặt hàng ngày để luôn mềm mại và sáng bóng
Preparing a meal specifically for one person.
为一个人专门准备饭菜的行为
Ví dụ
02
Một bữa ăn được chuẩn bị riêng biệt, thường làm trước để tiện lợi
Each meal is prepared separately, usually beforehand for convenience.
这是一顿事先单独准备的饭菜,通常是为了方便而提前准备的。
Ví dụ
