solubility
NounIdiom
solubility (Noun)
/sɑljəbˈɪlɪti/
/sɑljəbˈɪlɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tính tan; khả năng hòa tan của một chất trong một dung môi (ví dụ: chất rắn hòa tan trong nước). Nói cách khác, mức độ mà một chất có thể được hòa vào chất khác để tạo thành dung dịch.
Ví dụ
Tính tan của muối trong nước khá cao ở nhiệt độ phòng.The solubility of salt in water is quite high at room temperature.
Tính tan của đường không giảm trong đồ uống lạnh như trà đá.Sugar's solubility does not decrease in cold drinks like iced tea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của solubility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
solubility | solubilities |
solubility (Idiom)
/ˌsɑ.ljəˈbɪ.lə.ti/
/ˌsɑ.ljəˈbɪ.lə.ti/
AI
Nghĩa 01 · Trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh tế, “solubility” ở đây ám chỉ khả năng của một doanh nghiệp trong việc thanh toán hoặc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính (ví dụ trả nợ, trả lương, chi phí hoạt động) khi đến hạn.
Ví dụ
Tính thanh khoản của các doanh nghiệp nhỏ ảnh hưởng đến sự phát triển cộng đồng.The solubility of small businesses affects their growth in the community.
Tính thanh khoản của một số tổ chức từ thiện không đủ cho hỗ trợ lâu dài.The solubility of some charities is not sufficient for long-term support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tan (solubility) là khả năng hòa tan của một chất trong một dung môi nhất định, thường là nước, để tạo thành dung dịch. Tính tan có thể được đo bằng lượng chất tan hòa tan trong một thể tích dung môi tại một nhiệt độ nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, thuật ngữ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực hóa học và môi trường để nghiên cứu sự hòa tan và tương tác của các chất.