Bản dịch của từ Soothing scripts trong tiếng Việt

Soothing scripts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soothing scripts(Noun)

sˈuːðɪŋ skrˈɪpts
ˈsuðɪŋ ˈskrɪpts
01

Nội dung viết nhằm giảm căng thẳng và thúc đẩy sự yên bình

The message is meant to ease tension and promote peace.

旨在减轻压力、促进内心平静的书面内容

Ví dụ
02

Một đoạn văn hoặc cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, dễ chịu, mang lại cảm giác yên tĩnh, thư thái

A gentle and soothing text or conversation provides comfort and relaxation.

一段轻松温暖的文字或对话,带来慰藉和放松的感觉。

Ví dụ
03

Các kịch bản dành cho mục đích trị liệu nhằm làm dịu bệnh nhân hoặc người nghe

The script is designed for use in therapeutic settings to soothe patients or listeners.

这个剧本的设计是为了在治疗环境中使用,以安抚患者或听众的情绪。

Ví dụ