Bản dịch của từ Sore arm trong tiếng Việt

Sore arm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sore arm(Phrase)

sˈɔː ˈɑːm
ˈsɔr ˈɑrm
01

Một vùng trên cánh tay nhạy cảm với xúc chạm hoặc áp lực

An area on the arm that's sensitive to touch or pressure.

一个对触摸或压力敏感的手臂区域

Ví dụ
02

Một tình trạng gây ra cảm giác khó chịu ở cánh tay thường sau khi hoạt động thể chất.

This is a condition characterized by discomfort in the arm, often occurring after physical activity.

这是一种以手臂不适为特征的状况,通常在运动之后出现。

Ví dụ
03

Vị trí đau hoặc nhạy cảm trên cánh tay thường do sử dụng quá mức hoặc căng thẳng.

Pain or sensitivity in the arm area is usually caused by overuse or stress.

手臂部位的疼痛或压痛,常由过度使用或拉伤引起

Ví dụ