Bản dịch của từ Sorghum trong tiếng Việt

Sorghum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorghum (Noun)

sˈɔɹgəm
sˈoʊɹgəm
01

Một loại ngũ cốc có nguồn gốc từ các vùng nóng ở Cựu Thế Giới, được trồng để lấy hạt làm lương thực và làm thức ăn cho gia súc.

A cereal which is native to warm regions of the Old World and is a major source of grain and stockfeed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh