sorted
sorted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'sort' (sắp xếp, phân loại). Dùng để nói đã hoàn thành hành động sắp xếp hoặc phân loại cái gì đó.
simple past and past participle of sort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sorted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sorting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sorted" trong tiếng Anh mang nghĩa là đã được sắp xếp hoặc phân loại. Trong ngữ cảnh xử lý dữ liệu, nó chỉ trạng thái của một tập hợp các phần tử đã được tổ chức theo thứ tự nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sorted" được sử dụng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc giải quyết một vấn đề. Phiên âm có thể khác đôi chút, nhưng về tổng thể, nội dung và cách sử dụng không có sự khác biệt lớn.