Bản dịch của từ Soul kiss trong tiếng Việt

Soul kiss

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soul kiss(Idiom)

01

Một nụ hôn truyền tải sự thân mật mãnh liệt.

A kiss that conveys intense intimacy.

Ví dụ
02

Một nụ hôn tượng trưng cho tình cảm sâu đậm hay tình yêu.

A kiss that symbolizes deep affection or love.

Ví dụ
03

Một nụ hôn liên quan đến sự kết nối tình cảm hoặc tinh thần.

A kiss that involves emotional or spiritual connection.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh