Bản dịch của từ Sound enthusiasm trong tiếng Việt
Sound enthusiasm

Sound enthusiasm(Noun)
Một âm thanh hay giai điệu đặc trưng hoặc nổi bật
A sound with a unique tone or pitch
一种具有特色或代表性的声音或音调
Sound enthusiasm(Adjective)
Có trí óc sáng suốt hoặc tính cách hợp lý, lành mạnh.
It's a feeling sensed through the ears—that's what we call sound.
拥有健全的心智或明智的性格
Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh.
A distinctive sound or noise.
身体健康,状况良好
Chất lượng tốt, đáng tin cậy và hiệu quả
A quality that allows someone or something to be heard.
质量好、可靠且高效
Sound enthusiasm(Verb)
Để đo độ sâu của một khoảnh nước bằng cách sử dụng một dây đo độ sâu
A distinctive sound or a unique cry
这是一种独特的声音或叫声
Truyền tải ý nghĩa qua âm thanh
This is a characteristic that allows a person or something to be heard.
用声音表达意义
Sound enthusiasm(Adverb)
Một cách đáng tin cậy và đúng đắn
It's the noise that we perceive through our ears.
这是一种通过耳朵感受到的感觉,那就是噪音。
Trong sạch hoàn toàn hoặc rõ ràng, tốt đẹp
This is a characteristic that makes someone or something audible.
完全清晰或干净利落
Theo cách để truyền đạt một âm thanh
A distinctive, recognizable sound or tone.
以这样的方式授予一种声响
